YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khuynh hướng
khuynh hướng
傾向
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khuynh: ngang(平坦) · hướng: sắc(高く上がる)
?
意味
傾向、性向
よく使われる組み合わせ
khuynh hướng phát triển
発展傾向
khuynh hướng chính trị
政治的傾向
例文
Có khuynh hướng tiêu cực.
消極的な傾向がある。
Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.
社会は新しい傾向に従って変化する。
性格
hung dữ
凶暴な
chính đáng
正当な
phụ thuộc
依存する
hoạt động sôi nổi
活発
bản chất
本質
tàn khốc
残酷な
よくある質問
「傾向」はベトナム語でどう言いますか?
「傾向」はベトナム語で khuynh hướng です。
khuynh hướng の意味は何ですか?
khuynh hướng は「傾向」(名詞)の意味です。傾向、性向
khuynh hướng の発音は?
khuynh hướng は 2 音節で、声調は khuynh: ngang(平坦) · hướng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khuynh hướng はよく使われますか?
khuynh hướng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
khuynh hướng は文でどう使いますか?
例えば:Có khuynh hướng tiêu cực.(消極的な傾向がある。);Xã hội thay đổi theo khuynh hướng mới.(社会は新しい傾向に従って変化する。)。
「khuynh hướng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store