YiWordsYiWords

lá cây

葉っぱ

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — lá: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) ?

lá cây 葉っぱ

意味

よく使われる組み合わせ

lá cây rụng
葉が落ちる
màu lá cây
葉の色

例文

Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
秋には葉が黄色くなる。
Trên mặt đất có nhiều lá cây.
地面にたくさんの葉がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「葉っぱ」はベトナム語でどう言いますか?
「葉っぱ」はベトナム語で lá cây です。
lá cây の意味は何ですか?
lá cây は「葉っぱ」(名詞)の意味です。葉
lá cây の発音は?
lá cây は 2 音節で、声調は lá: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lá cây はよく使われますか?
lá cây はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
lá cây は文でどう使いますか?
例えば:Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.(秋には葉が黄色くなる。);Trên mặt đất có nhiều lá cây.(地面にたくさんの葉がある。)。

「lá cây」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める