YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ánh mắt
ánh mắt
まなざし
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ánh: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる)
?
意味
視線
よく使われる組み合わせ
ánh mắt trìu mến
優しい視線
ánh mắt lạnh lùng
冷たい視線
例文
Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.
彼女の視線は美しい。
Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.
彼の視線から悲しみを感じた。
この項目で使われている
u sầu
憂鬱
hiểu ý
意を汲む
khinh bỉ
軽蔑する
lãnh đạm
冷淡
quyến rũ
魅力的な
kinh ngạc
驚く
lạnh lùng
冷酷
khinh miệt
軽蔑する
関連語
đa dạng hóa
多様化する
đa nghi
疑い深い
rụt rè
臆病な
tâm trí
心
tuổi cao
高齢
khủng long
恐竜
よくある質問
「まなざし」はベトナム語でどう言いますか?
「まなざし」はベトナム語で ánh mắt です。
ánh mắt の意味は何ですか?
ánh mắt は「まなざし」(名詞)の意味です。視線
ánh mắt の発音は?
ánh mắt は 2 音節で、声調は ánh: sắc(高く上がる) · mắt: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ánh mắt はよく使われますか?
ánh mắt はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ánh mắt は文でどう使いますか?
例えば:Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.(彼女の視線は美しい。);Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.(彼の視線から悲しみを感じた。)。
「ánh mắt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store