YiWordsYiWords

lịch trình

旅程

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trình: huyền(低く下がる) ?

lịch trình 旅程

意味

よく使われる組み合わせ

lịch trình chuyến đi
旅行の行程表
lịch trình làm việc
仕事のスケジュール

例文

Bạn đã chuẩn bị lịch trình chưa?
旅程の準備はできましたか?
Lịch trình hôm nay khá bận rộn.
今日はスケジュールがとても忙しいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「旅程」はベトナム語でどう言いますか?
「旅程」はベトナム語で lịch trình です。
lịch trình の意味は何ですか?
lịch trình は「旅程」(名詞)の意味です。旅程表、日程表
lịch trình の発音は?
lịch trình は 2 音節で、声調は lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lịch trình はよく使われますか?
lịch trình はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
lịch trình は文でどう使いますか?
例えば:Bạn đã chuẩn bị lịch trình chưa?(旅程の準備はできましたか?);Lịch trình hôm nay khá bận rộn.(今日はスケジュールがとても忙しいです。)。

「lịch trình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める