YiWordsYiWords

ngày nghỉ

休日

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — ngày: huyền(低く下がる) · nghỉ: hỏi(下がって上がる) ?

ngày nghỉ 休日

意味

よく使われる組み合わせ

ngày nghỉ lễ
祝日
ngày nghỉ cuối tuần
週末の休日

例文

Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.
今日は私の休日です。
Bạn làm gì vào ngày nghỉ cuối tuần?
週末の休日は何をしますか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「休日」はベトナム語でどう言いますか?
「休日」はベトナム語で ngày nghỉ です。
ngày nghỉ の意味は何ですか?
ngày nghỉ は「休日」(名詞)の意味です。休日、休みの日
ngày nghỉ の発音は?
ngày nghỉ は 2 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · nghỉ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày nghỉ はよく使われますか?
ngày nghỉ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
ngày nghỉ は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.(今日は私の休日です。);Bạn làm gì vào ngày nghỉ cuối tuần?(週末の休日は何をしますか?)。

「ngày nghỉ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める