YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
liên minh
liên minh
同盟
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — liên: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦)
?
意味
同盟、連合組織
よく使われる組み合わせ
liên minh châu Âu
欧州連合
liên minh quân sự
軍事同盟
例文
Các nước thành lập liên minh.
各国が同盟を結成した。
Liên minh này rất mạnh.
この同盟はとても強い。
この項目で使われている
đồng minh
同盟国
関連語
bỏ phiếu
投票する
bầu cử
選挙
sân thi đấu
競技場
trực thăng
ヘリコプター
Đại hội Thể thao châu Á
アジア競技大会
á quân
準優勝者
よくある質問
「同盟」はベトナム語でどう言いますか?
「同盟」はベトナム語で liên minh です。
liên minh の意味は何ですか?
liên minh は「同盟」(名詞)の意味です。同盟、連合組織
liên minh の発音は?
liên minh は 2 音節で、声調は liên: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
liên minh はよく使われますか?
liên minh はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
liên minh は文でどう使いますか?
例えば:Các nước thành lập liên minh.(各国が同盟を結成した。);Liên minh này rất mạnh.(この同盟はとても強い。)。
「liên minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store