YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
linh mục
linh mục
神父
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — linh: ngang(平坦) · mục: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
神父(カトリック聖職者)
よく使われる組み合わせ
linh mục giáo xứ
主任司祭
例文
Linh mục đang làm lễ trong nhà thờ.
神父は教会でミサを行っています。
Ông ấy là một linh mục nổi tiếng.
彼は有名な神父です。
関連語
kinh thánh
聖書
lễ rửa tội
洗礼
lễ cầu nguyện
祈り
người Hồi giáo
ムスリム
đạo hồi
イスラム教
nhà thờ Hồi giáo
モスク
よくある質問
「神父」はベトナム語でどう言いますか?
「神父」はベトナム語で linh mục です。
linh mục の意味は何ですか?
linh mục は「神父」(名詞)の意味です。神父(カトリック聖職者)
linh mục の発音は?
linh mục は 2 音節で、声調は linh: ngang(平坦) · mục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
linh mục はよく使われますか?
linh mục はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
linh mục は文でどう使いますか?
例えば:Linh mục đang làm lễ trong nhà thờ.(神父は教会でミサを行っています。);Ông ấy là một linh mục nổi tiếng.(彼は有名な神父です。)。
「linh mục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store