YiWordsYiWords

lời xin lỗi

謝罪

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — lời: huyền(低く下がる) · xin: ngang(平坦) · lỗi: ngã(詰まった上昇) ?

lời xin lỗi 謝罪

意味

よく使われる組み合わせ

gửi lời xin lỗi
謝罪する
nhận lời xin lỗi
謝罪を受け入れる

例文

Anh ấy gửi lời xin lỗi đến tôi.
彼は私に謝罪した。
Tôi muốn nói lời xin lỗi.
私は謝りたい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「謝罪」はベトナム語でどう言いますか?
「謝罪」はベトナム語で lời xin lỗi です。
lời xin lỗi の意味は何ですか?
lời xin lỗi は「謝罪」(名詞)の意味です。謝罪
lời xin lỗi の発音は?
lời xin lỗi は 3 音節で、声調は lời: huyền(低く下がる) · xin: ngang(平坦) · lỗi: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lời xin lỗi はよく使われますか?
lời xin lỗi はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
lời xin lỗi は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy gửi lời xin lỗi đến tôi.(彼は私に謝罪した。);Tôi muốn nói lời xin lỗi.(私は謝りたい。)。

「lời xin lỗi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める