YiWordsYiWords

chấp nhận

受け入れる

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — chấp: sắc(高く上がる) · nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chấp nhận 受け入れる

意味

よく使われる組み合わせ

chấp nhận sự thật
事実を受け入れる
chấp nhận lời mời
招待を受け入れる

例文

Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
あなたの謝罪を受け入れます。
Cô ấy không chấp nhận thất bại.
彼女は失敗を受け入れません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「受け入れる」はベトナム語でどう言いますか?
「受け入れる」はベトナム語で chấp nhận です。
chấp nhận の意味は何ですか?
chấp nhận は「受け入れる」(動詞)の意味です。受け入れる
chấp nhận の発音は?
chấp nhận は 2 音節で、声調は chấp: sắc(高く上がる) · nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chấp nhận はよく使われますか?
chấp nhận はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
chấp nhận は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.(あなたの謝罪を受け入れます。);Cô ấy không chấp nhận thất bại.(彼女は失敗を受け入れません。)。

「chấp nhận」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める