YiWordsYiWords

lồng tiếng

吹き替え

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lồng: huyền(低く下がる) · tiếng: sắc(高く上がる) ?

lồng tiếng 吹き替え

意味

よく使われる組み合わせ

lồng tiếng phim
映画の吹き替え
lồng tiếng hoạt hình
アニメの吹き替え

例文

Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.
この映画はすでにベトナム語で吹き替えられています。
Cô ấy làm nghề lồng tiếng.
彼女は吹き替えの仕事をしています。

関連語

よくある質問

「吹き替え」はベトナム語でどう言いますか?
「吹き替え」はベトナム語で lồng tiếng です。
lồng tiếng の意味は何ですか?
lồng tiếng は「吹き替え」(動詞)の意味です。(映画などを)吹き替える
lồng tiếng の発音は?
lồng tiếng は 2 音節で、声調は lồng: huyền(低く下がる) · tiếng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lồng tiếng はよく使われますか?
lồng tiếng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lồng tiếng は文でどう使いますか?
例えば:Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.(この映画はすでにベトナム語で吹き替えられています。);Cô ấy làm nghề lồng tiếng.(彼女は吹き替えの仕事をしています。)。

「lồng tiếng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める