YiWordsYiWords

lược bỏ

省略する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lược: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bỏ: hỏi(下がって上がる) ?

lược bỏ 省略する

意味

よく使われる組み合わせ

lược bỏ chi tiết
詳細を省略
lược bỏ phần này
この部分を省略

例文

Bạn có thể lược bỏ đoạn này.
この段落は省略できます。
Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.
不要な情報は省略すべきです。

表現の方法

よくある質問

「省略する」はベトナム語でどう言いますか?
「省略する」はベトナム語で lược bỏ です。
lược bỏ の意味は何ですか?
lược bỏ は「省略する」(動詞)の意味です。省略する、省く
lược bỏ の発音は?
lược bỏ は 2 音節で、声調は lược: nặng(低く短く、声門閉鎖) · bỏ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lược bỏ はよく使われますか?
lược bỏ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lược bỏ は文でどう使いますか?
例えば:Bạn có thể lược bỏ đoạn này.(この段落は省略できます。);Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.(不要な情報は省略すべきです。)。

「lược bỏ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める