YiWordsYiWords

ở đâu cũng có

どこにでもある

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — ở: hỏi(下がって上がる) · đâu: ngang(平坦) · cũng: ngã(詰まった上昇) · có: sắc(高く上がる) ?

ở đâu cũng có どこにでもある

意味

よく使われる組み合わせ

quán ăn ở đâu cũng có
レストランが至る所にある
siêu thị ở đâu cũng có
スーパーがどこにでもある

例文

Cửa hàng tiện lợi ở đâu cũng có.
コンビニはどこにでもある。
Ở đâu cũng có xe máy.
バイクは至る所にある。

表現の方法

よくある質問

「どこにでもある」はベトナム語でどう言いますか?
「どこにでもある」はベトナム語で ở đâu cũng có です。
ở đâu cũng có の意味は何ですか?
ở đâu cũng có は「どこにでもある」(フレーズ)の意味です。どこにでもある; 至る所にある
ở đâu cũng có の発音は?
ở đâu cũng có は 4 音節で、声調は ở: hỏi(下がって上がる) · đâu: ngang(平坦) · cũng: ngã(詰まった上昇) · có: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ở đâu cũng có はよく使われますか?
ở đâu cũng có はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ở đâu cũng có は文でどう使いますか?
例えば:Cửa hàng tiện lợi ở đâu cũng có.(コンビニはどこにでもある。);Ở đâu cũng có xe máy.(バイクは至る所にある。)。

「ở đâu cũng có」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める