YiWordsYiWords

không thể chậm trễ

急を要する

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · chậm: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trễ: ngã(詰まった上昇) ?

không thể chậm trễ 急を要する

意味

よく使われる組み合わせ

việc này không thể chậm trễ
この件は急を要する
hành động không thể chậm trễ
緊急の行動

例文

Chúng ta không thể chậm trễ nữa.
これ以上遅らせることはできません。
Việc này không thể chậm trễ.
この件は緊急です。

表現の方法

よくある質問

「急を要する」はベトナム語でどう言いますか?
「急を要する」はベトナム語で không thể chậm trễ です。
không thể chậm trễ の意味は何ですか?
không thể chậm trễ は「急を要する」(フレーズ)の意味です。緊急である; 遅らせることができない
không thể chậm trễ の発音は?
không thể chậm trễ は 4 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · chậm: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trễ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thể chậm trễ はよく使われますか?
không thể chậm trễ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
không thể chậm trễ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta không thể chậm trễ nữa.(これ以上遅らせることはできません。);Việc này không thể chậm trễ.(この件は緊急です。)。

「không thể chậm trễ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める