Lý Liên Kiệt ジェット・リー 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — Lý: sắc(高く上がる) · Liên: ngang(平坦) · Kiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?