YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
màn ảnh
màn ảnh
スクリーン
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — màn: huyền(低く下がる) · ảnh: hỏi(下がって上がる)
?
意味
スクリーン、映画のスクリーン
よく使われる組み合わせ
màn ảnh rộng
ワイドスクリーン
ngôi sao màn ảnh
スクリーンスター
例文
Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.
映画は大きなスクリーンで上映される。
Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.
彼女は有名なスクリーンスターです。
関連語
diễn viên chính
主演
con rối
人形
Bọ Cạp
さそり座
hồi ký
回想録
bóc
剥く
dự phòng
予備
よくある質問
「スクリーン」はベトナム語でどう言いますか?
「スクリーン」はベトナム語で màn ảnh です。
màn ảnh の意味は何ですか?
màn ảnh は「スクリーン」(名詞)の意味です。スクリーン、映画のスクリーン
màn ảnh の発音は?
màn ảnh は 2 音節で、声調は màn: huyền(低く下がる) · ảnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
màn ảnh はよく使われますか?
màn ảnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
màn ảnh は文でどう使いますか?
例えば:Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.(映画は大きなスクリーンで上映される。);Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.(彼女は有名なスクリーンスターです。)。
「màn ảnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store