YiWordsYiWords

Mạnh hơn một chút

少し強く

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — Mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hơn: ngang(平坦) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chút: sắc(高く上がる) ?

Mạnh hơn một chút 少し強く

意味

例文

Bạn có thể làm mạnh hơn một chút không?
もう少し強くできますか?
Mạnh hơn một chút sẽ hiệu quả hơn.
もう少し強くすると、より効果的です。

表現の程度

よくある質問

「少し強く」はベトナム語でどう言いますか?
「少し強く」はベトナム語で Mạnh hơn một chút です。
Mạnh hơn một chút の意味は何ですか?
Mạnh hơn một chút は「少し強く」(フレーズ)の意味です。もう少し強く
Mạnh hơn một chút の発音は?
Mạnh hơn một chút は 4 音節で、声調は Mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hơn: ngang(平坦) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chút: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
Mạnh hơn một chút はよく使われますか?
Mạnh hơn một chút はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
Mạnh hơn một chút は文でどう使いますか?
例えば:Bạn có thể làm mạnh hơn một chút không?(もう少し強くできますか?);Mạnh hơn một chút sẽ hiệu quả hơn.(もう少し強くすると、より効果的です。)。

「Mạnh hơn một chút」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める