YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
mỏ than
mỏ than
炭鉱
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — mỏ: hỏi(下がって上がる) · than: ngang(平坦)
?
意味
炭鉱
よく使われる組み合わせ
làm việc ở mỏ than
炭鉱で働く
khai thác mỏ than
炭鉱を採掘する
例文
Bố tôi làm việc ở mỏ than.
父は炭鉱で働いている。
Mỏ than này đã hoạt động nhiều năm.
この炭鉱は長年操業している。
この項目で使われている
than
石炭
than đá
石炭
mỏ
鉱山
khai thác mỏ
採鉱
đào
開発する
関連語
bãi đất trống
空き地
sông Trường Giang
長江
mã bưu điện
郵便番号
giao giới
境界
quốc tịch nước ngoài
外国籍
nắp cống
マンホールの蓋
よくある質問
「炭鉱」はベトナム語でどう言いますか?
「炭鉱」はベトナム語で mỏ than です。
mỏ than の意味は何ですか?
mỏ than は「炭鉱」(名詞)の意味です。炭鉱
mỏ than の発音は?
mỏ than は 2 音節で、声調は mỏ: hỏi(下がって上がる) · than: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mỏ than はよく使われますか?
mỏ than はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
mỏ than は文でどう使いますか?
例えば:Bố tôi làm việc ở mỏ than.(父は炭鉱で働いている。);Mỏ than này đã hoạt động nhiều năm.(この炭鉱は長年操業している。)。
「mỏ than」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store