YiWordsYiWords

mời đặc biệt

特別招待

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — mời: huyền(低く下がる) · đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

mời đặc biệt 特別招待

意味

よく使われる組み合わせ

khách mời đặc biệt
特別招待ゲスト
thư mời đặc biệt
特別招待状

例文

Anh ấy là mời đặc biệt của chương trình.
彼は番組の特別ゲストです。
Chúng tôi nhận được mời đặc biệt từ ban tổ chức.
私たちは主催者から特別招待を受けました。

関連語

よくある質問

「特別招待」はベトナム語でどう言いますか?
「特別招待」はベトナム語で mời đặc biệt です。
mời đặc biệt の意味は何ですか?
mời đặc biệt は「特別招待」(名詞)の意味です。特別招待; 特別ゲスト
mời đặc biệt の発音は?
mời đặc biệt は 3 音節で、声調は mời: huyền(低く下がる) · đặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mời đặc biệt はよく使われますか?
mời đặc biệt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
mời đặc biệt は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là mời đặc biệt của chương trình.(彼は番組の特別ゲストです。);Chúng tôi nhận được mời đặc biệt từ ban tổ chức.(私たちは主催者から特別招待を受けました。)。

「mời đặc biệt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める