YiWordsYiWords

mỗi người nêu ý kiến

意見を述べる

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 5音節 — mỗi: ngã(詰まった上昇) · người: huyền(低く下がる) · nêu: ngang(平坦) · ý: sắc(高く上がる) · kiến: sắc(高く上がる) ?

mỗi người nêu ý kiến 意見を述べる

意味

よく使われる組み合わせ

mỗi người nêu ý kiến riêng
自分の意見を述べる
cuộc họp mỗi người nêu ý kiến
会議でそれぞれ意見を述べる

例文

Trong cuộc họp, mọi người đều nêu ý kiến.
会議で皆が意見を述べました。
Hãy mạnh dạn mỗi người nêu ý kiến của mình.
どうぞ遠慮なくご意見をお聞かせください。

関連語

よくある質問

「意見を述べる」はベトナム語でどう言いますか?
「意見を述べる」はベトナム語で mỗi người nêu ý kiến です。
mỗi người nêu ý kiến の意味は何ですか?
mỗi người nêu ý kiến は「意見を述べる」(フレーズ)の意味です。それぞれが自分の意見を述べる
mỗi người nêu ý kiến の発音は?
mỗi người nêu ý kiến は 5 音節で、声調は mỗi: ngã(詰まった上昇) · người: huyền(低く下がる) · nêu: ngang(平坦) · ý: sắc(高く上がる) · kiến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mỗi người nêu ý kiến は文でどう使いますか?
例えば:Trong cuộc họp, mọi người đều nêu ý kiến.(会議で皆が意見を述べました。);Hãy mạnh dạn mỗi người nêu ý kiến của mình.(どうぞ遠慮なくご意見をお聞かせください。)。

「mỗi người nêu ý kiến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める