YiWordsYiWords

mỗi người một ý

人それぞれ

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — mỗi: ngã(詰まった上昇) · người: huyền(低く下がる) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ý: sắc(高く上がる) ?

mỗi người một ý 人それぞれ

意味

よく使われる組み合わせ

mỗi người một ý kiến
人それぞれ
vấn đề này mỗi người một ý
この問題は人それぞれだ

例文

Về vấn đề này, mỗi người một ý.
この問題については意見が分かれます。
Cách giải quyết mỗi người một ý.
解決方法は人それぞれです。

感情

よくある質問

「人それぞれ」はベトナム語でどう言いますか?
「人それぞれ」はベトナム語で mỗi người một ý です。
mỗi người một ý の意味は何ですか?
mỗi người một ý は「人それぞれ」(フレーズ)の意味です。意見が異なる
mỗi người một ý の発音は?
mỗi người một ý は 4 音節で、声調は mỗi: ngã(詰まった上昇) · người: huyền(低く下がる) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mỗi người một ý は文でどう使いますか?
例えば:Về vấn đề này, mỗi người một ý.(この問題については意見が分かれます。);Cách giải quyết mỗi người một ý.(解決方法は人それぞれです。)。

「mỗi người một ý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める