YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
mưu sinh
mưu sinh
生計を立てる
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — mưu: ngang(平坦) · sinh: ngang(平坦)
?
意味
生計を立てる; 生活費を稼ぐ
よく使われる組み合わせ
kiếm sống mưu sinh
生計を立てる
mưu sinh nơi đất khách
他所で生計を立てる
例文
Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.
彼は農業で生計を立てている。
Nhiều người phải mưu sinh xa quê.
多くの人が生計を立てるために故郷を離れる。
関連語
người chuyên trách
専任者
công ích
公益
Song Ngư
うお座
danh lợi
名利
lương năm
年収
phụ thuộc vào
依存する
よくある質問
「生計を立てる」はベトナム語でどう言いますか?
「生計を立てる」はベトナム語で mưu sinh です。
mưu sinh の意味は何ですか?
mưu sinh は「生計を立てる」(動詞)の意味です。生計を立てる; 生活費を稼ぐ
mưu sinh の発音は?
mưu sinh は 2 音節で、声調は mưu: ngang(平坦) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mưu sinh はよく使われますか?
mưu sinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
mưu sinh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.(彼は農業で生計を立てている。);Nhiều người phải mưu sinh xa quê.(多くの人が生計を立てるために故郷を離れる。)。
「mưu sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store