năm này qua năm khác 年々 フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — năm: ngang(平坦) · này: huyền(低く下がる) · qua: ngang(平坦) · năm: ngang(平坦) · khác: sắc(高く上がる) ?