nền văn minh Hy Lạp ギリシャ文明 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — nền: huyền(低く下がる) · văn: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) · Hy: ngang(平坦) · Lạp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?