YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngắn hạn
ngắn hạn
短期
形容詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngắn: sắc(高く上がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
短期間の
よく使われる組み合わせ
hợp đồng ngắn hạn
短期契約
kế hoạch ngắn hạn
短期計画
例文
Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.
私はここで短期間だけ働きます。
Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.
私たちは短期間のプランが必要です。
この項目で使われている
chơi chứng khoán
株取引をする
関連語
hôm kia
一昨日
hôm qua
昨日
dài hạn
長期
tên
名前
hay
それとも
trong
中
よくある質問
「短期」はベトナム語でどう言いますか?
「短期」はベトナム語で ngắn hạn です。
ngắn hạn の意味は何ですか?
ngắn hạn は「短期」(形容詞)の意味です。短期間の
ngắn hạn の発音は?
ngắn hạn は 2 音節で、声調は ngắn: sắc(高く上がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngắn hạn はよく使われますか?
ngắn hạn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
ngắn hạn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.(私はここで短期間だけ働きます。);Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.(私たちは短期間のプランが必要です。)。
「ngắn hạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store