YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dài hạn
dài hạn
長期
形容詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dài: huyền(低く下がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
長期的な
よく使われる組み合わせ
kế hoạch dài hạn
長期計画
hợp đồng dài hạn
長期契約
例文
Tôi có dự định dài hạn.
私は長期的な計画があります。
Công ty ký hợp đồng dài hạn với anh ấy.
会社は彼と長期契約を結びました。
この項目で使われている
dài
長い
chiến lược
戦略
chơi chứng khoán
株取引をする
関連語
ngắn hạn
短期
hôm kia
一昨日
hôm qua
昨日
tên
名前
hay
それとも
trong
中
よくある質問
「長期」はベトナム語でどう言いますか?
「長期」はベトナム語で dài hạn です。
dài hạn の意味は何ですか?
dài hạn は「長期」(形容詞)の意味です。長期的な
dài hạn の発音は?
dài hạn は 2 音節で、声調は dài: huyền(低く下がる) · hạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dài hạn はよく使われますか?
dài hạn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
dài hạn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có dự định dài hạn.(私は長期的な計画があります。);Công ty ký hợp đồng dài hạn với anh ấy.(会社は彼と長期契約を結びました。)。
「dài hạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store