YiWordsYiWords

ngày nay

現代

副詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ngày: huyền(低く下がる) · nay: ngang(平坦) ?

ngày nay 現代

意味

よく使われる組み合わせ

ngày nay xã hội phát triển
現代社会の発展

例文

Ngày nay, công nghệ rất phát triển.
今日では科学技術が非常に発展している。
Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.
今の人々は健康にもっと注意している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「現代」はベトナム語でどう言いますか?
「現代」はベトナム語で ngày nay です。
ngày nay の意味は何ですか?
ngày nay は「現代」(副詞)の意味です。今日では、現代では
ngày nay の発音は?
ngày nay は 2 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · nay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày nay はよく使われますか?
ngày nay はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngày nay は文でどう使いますか?
例えば:Ngày nay, công nghệ rất phát triển.(今日では科学技術が非常に発展している。);Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.(今の人々は健康にもっと注意している。)。

「ngày nay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める