YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phụ nữ
phụ nữ
女性
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nữ: ngã(詰まった上昇)
?
意味
女性
よく使われる組み合わせ
phụ nữ hiện đại
現代女性
quyền của phụ nữ
女性の権利
例文
Cô ấy là một phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性です。
Phụ nữ ngày nay rất độc lập.
現代の女性はとても自立しています。
この項目で使われている
kiêng
慎む
Ngày Phụ nữ
女性の日
phụ nữ mang thai
妊婦
càng là
さらに
làm đẹp
美容
hiền thục
賢淑な
giỏi giang
有能な
yếu thế
弱者
関連語
đàn ông
男性
lũ
群れ
rồng
竜
động vật
動物
vườn
庭
cái cây
木
よくある質問
「女性」はベトナム語でどう言いますか?
「女性」はベトナム語で phụ nữ です。
phụ nữ の意味は何ですか?
phụ nữ は「女性」(名詞)の意味です。女性
phụ nữ の発音は?
phụ nữ は 2 音節で、声調は phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nữ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phụ nữ はよく使われますか?
phụ nữ はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
phụ nữ は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là một phụ nữ mạnh mẽ.(彼女は強い女性です。);Phụ nữ ngày nay rất độc lập.(現代の女性はとても自立しています。)。
「phụ nữ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store