YiWordsYiWords

nửa ngày

半日

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nửa: hỏi(下がって上がる) · ngày: huyền(低く下がる) ?

nửa ngày 半日

意味

よく使われる組み合わせ

nghỉ nửa ngày
半日休み
làm việc nửa ngày
半日働く

例文

Tôi chỉ làm nửa ngày.
私は半日だけ働きます。
Cô ấy xin nghỉ nửa ngày.
彼女は半日休みを取りました。

時間の表現

よくある質問

「半日」はベトナム語でどう言いますか?
「半日」はベトナム語で nửa ngày です。
nửa ngày の意味は何ですか?
nửa ngày は「半日」(名詞)の意味です。半日
nửa ngày の発音は?
nửa ngày は 2 音節で、声調は nửa: hỏi(下がって上がる) · ngày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nửa ngày はよく使われますか?
nửa ngày はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nửa ngày は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ làm nửa ngày.(私は半日だけ働きます。);Cô ấy xin nghỉ nửa ngày.(彼女は半日休みを取りました。)。

「nửa ngày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める