YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nửa ngày
nửa ngày
半日
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nửa: hỏi(下がって上がる) · ngày: huyền(低く下がる)
?
意味
半日
よく使われる組み合わせ
nghỉ nửa ngày
半日休み
làm việc nửa ngày
半日働く
例文
Tôi chỉ làm nửa ngày.
私は半日だけ働きます。
Cô ấy xin nghỉ nửa ngày.
彼女は半日休みを取りました。
時間の表現
nửa năm
半年
nghỉ
休暇を取る
ban ngày
昼間
lần trước
前回
trưa
正午
tạm biệt
さようなら
よくある質問
「半日」はベトナム語でどう言いますか?
「半日」はベトナム語で nửa ngày です。
nửa ngày の意味は何ですか?
nửa ngày は「半日」(名詞)の意味です。半日
nửa ngày の発音は?
nửa ngày は 2 音節で、声調は nửa: hỏi(下がって上がる) · ngày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nửa ngày はよく使われますか?
nửa ngày はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
nửa ngày は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ làm nửa ngày.(私は半日だけ働きます。);Cô ấy xin nghỉ nửa ngày.(彼女は半日休みを取りました。)。
「nửa ngày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store