YiWordsYiWords

ngày sinh

誕生日

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — ngày: huyền(低く下がる) · sinh: ngang(平坦) ?

ngày sinh 誕生日

意味

よく使われる組み合わせ

chúc mừng ngày sinh
誕生日を祝う
ngày sinh nhật
誕生日

例文

Hôm nay là ngày sinh của tôi.
今日は私の誕生日です。
Chúng tôi tổ chức tiệc ngày sinh cho mẹ.
私たちはお母さんのために誕生日パーティーを開きました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「誕生日」はベトナム語でどう言いますか?
「誕生日」はベトナム語で ngày sinh です。
ngày sinh の意味は何ですか?
ngày sinh は「誕生日」(名詞)の意味です。誕生日
ngày sinh の発音は?
ngày sinh は 2 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày sinh はよく使われますか?
ngày sinh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngày sinh は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay là ngày sinh của tôi.(今日は私の誕生日です。);Chúng tôi tổ chức tiệc ngày sinh cho mẹ.(私たちはお母さんのために誕生日パーティーを開きました。)。

「ngày sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める