YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngày sinh
ngày sinh
誕生日
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngày: huyền(低く下がる) · sinh: ngang(平坦)
?
意味
誕生日
よく使われる組み合わせ
chúc mừng ngày sinh
誕生日を祝う
ngày sinh nhật
誕生日
例文
Hôm nay là ngày sinh của tôi.
今日は私の誕生日です。
Chúng tôi tổ chức tiệc ngày sinh cho mẹ.
私たちはお母さんのために誕生日パーティーを開きました。
この項目で使われている
ngày
日
bơ
アボカド
hàng ngày
日常の
関連語
con cháu
子孫
nuôi dưỡng
養育する
nuông chiều
甘やかす
tăng dần
徐々に増加する
thế hệ tiếp theo
次世代
giáo dưỡng
教養
よくある質問
「誕生日」はベトナム語でどう言いますか?
「誕生日」はベトナム語で ngày sinh です。
ngày sinh の意味は何ですか?
ngày sinh は「誕生日」(名詞)の意味です。誕生日
ngày sinh の発音は?
ngày sinh は 2 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày sinh はよく使われますか?
ngày sinh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngày sinh は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay là ngày sinh của tôi.(今日は私の誕生日です。);Chúng tôi tổ chức tiệc ngày sinh cho mẹ.(私たちはお母さんのために誕生日パーティーを開きました。)。
「ngày sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store