YiWordsYiWords

nuông chiều

甘やかす

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nuông: ngang(平坦) · chiều: huyền(低く下がる) ?

nuông chiều 甘やかす

意味

よく使われる組み合わせ

nuông chiều con cái
子供を甘やかす

例文

Cha mẹ không nên nuông chiều con quá mức.
親は子供を甘やかしすぎてはいけません。
Cô ấy bị nuông chiều từ nhỏ.
彼女は子供の頃から甘やかされてきました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「甘やかす」はベトナム語でどう言いますか?
「甘やかす」はベトナム語で nuông chiều です。
nuông chiều の意味は何ですか?
nuông chiều は「甘やかす」(動詞)の意味です。甘やかす
nuông chiều の発音は?
nuông chiều は 2 音節で、声調は nuông: ngang(平坦) · chiều: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nuông chiều はよく使われますか?
nuông chiều はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nuông chiều は文でどう使いますか?
例えば:Cha mẹ không nên nuông chiều con quá mức.(親は子供を甘やかしすぎてはいけません。);Cô ấy bị nuông chiều từ nhỏ.(彼女は子供の頃から甘やかされてきました。)。

「nuông chiều」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める