YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nghi ngờ
nghi ngờ
疑う
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nghi: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる)
?
意味
疑う
よく使われる組み合わせ
nghi ngờ ai đó
誰かを疑う
nghi ngờ sự thật
事実を疑う
例文
Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.
私は彼の言葉を疑っています。
Cô ấy nghi ngờ kết quả.
彼女は結果に疑問を持っています。
この項目で使われている
mảy may
わずか
không nghi ngờ
疑いない
nảy sinh
生じる
関連語
miêu tả
描写する
ngắt lời
遮る
tranh cãi
議論する
đi cùng
付き添う
ám chỉ
ほのめかす
học thuật
学術的
よくある質問
「疑う」はベトナム語でどう言いますか?
「疑う」はベトナム語で nghi ngờ です。
nghi ngờ の意味は何ですか?
nghi ngờ は「疑う」(動詞)の意味です。疑う
nghi ngờ の発音は?
nghi ngờ は 2 音節で、声調は nghi: ngang(平坦) · ngờ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghi ngờ はよく使われますか?
nghi ngờ はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
nghi ngờ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.(私は彼の言葉を疑っています。);Cô ấy nghi ngờ kết quả.(彼女は結果に疑問を持っています。)。
「nghi ngờ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store