YiWordsYiWords

nghĩa trang

墓地

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nghĩa: ngã(詰まった上昇) · trang: ngang(平坦) ?

nghĩa trang 墓地

意味

よく使われる組み合わせ

nghĩa trang liệt sĩ
烈士墓地
xây nghĩa trang
墓地を建てる

例文

Gia đình tôi có một phần mộ ở nghĩa trang.
私の家族は墓地に区画を持っています。
Nghĩa trang này rất yên tĩnh.
この墓地はとても静かです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「墓地」はベトナム語でどう言いますか?
「墓地」はベトナム語で nghĩa trang です。
nghĩa trang の意味は何ですか?
nghĩa trang は「墓地」(名詞)の意味です。墓地
nghĩa trang の発音は?
nghĩa trang は 2 音節で、声調は nghĩa: ngã(詰まった上昇) · trang: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghĩa trang はよく使われますか?
nghĩa trang はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nghĩa trang は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình tôi có một phần mộ ở nghĩa trang.(私の家族は墓地に区画を持っています。);Nghĩa trang này rất yên tĩnh.(この墓地はとても静かです。)。

「nghĩa trang」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める