YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nghĩa trang
nghĩa trang
墓地
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nghĩa: ngã(詰まった上昇) · trang: ngang(平坦)
?
意味
墓地
よく使われる組み合わせ
nghĩa trang liệt sĩ
烈士墓地
xây nghĩa trang
墓地を建てる
例文
Gia đình tôi có một phần mộ ở nghĩa trang.
私の家族は墓地に区画を持っています。
Nghĩa trang này rất yên tĩnh.
この墓地はとても静かです。
この項目で使われている
nghĩa trang công cộng
公墓
関連語
mặt biển
海面
ngói
瓦
lấp đầy
満たす
giả dối
偽り
khoai lang
さつまいも
các loại đậu
豆
よくある質問
「墓地」はベトナム語でどう言いますか?
「墓地」はベトナム語で nghĩa trang です。
nghĩa trang の意味は何ですか?
nghĩa trang は「墓地」(名詞)の意味です。墓地
nghĩa trang の発音は?
nghĩa trang は 2 音節で、声調は nghĩa: ngã(詰まった上昇) · trang: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghĩa trang はよく使われますか?
nghĩa trang はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nghĩa trang は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình tôi có một phần mộ ở nghĩa trang.(私の家族は墓地に区画を持っています。);Nghĩa trang này rất yên tĩnh.(この墓地はとても静かです。)。
「nghĩa trang」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store