YiWordsYiWords

ngoảnh lại

振り返る

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — ngoảnh: hỏi(下がって上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ngoảnh lại 振り返る

意味

よく使われる組み合わせ

ngoảnh lại nhìn
振り返る

例文

Anh ta ngoảnh lại nhìn tôi.
彼は私を振り返った。
Đôi khi tôi ngoảnh lại nhớ về tuổi thơ.
時々子供時代を振り返る。

時間の流れ

よくある質問

「振り返る」はベトナム語でどう言いますか?
「振り返る」はベトナム語で ngoảnh lại です。
ngoảnh lại の意味は何ですか?
ngoảnh lại は「振り返る」(動詞)の意味です。振り返る
ngoảnh lại の発音は?
ngoảnh lại は 2 音節で、声調は ngoảnh: hỏi(下がって上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngoảnh lại はよく使われますか?
ngoảnh lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ngoảnh lại は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta ngoảnh lại nhìn tôi.(彼は私を振り返った。);Đôi khi tôi ngoảnh lại nhớ về tuổi thơ.(時々子供時代を振り返る。)。

「ngoảnh lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める