YiWordsYiWords

ngày thường

平日

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — ngày: huyền(低く下がる) · thường: huyền(低く下がる) ?

ngày thường 平日

意味

よく使われる組み合わせ

công việc ngày thường
平日の仕事
thói quen ngày thường
平日の習慣

例文

Ngày thường tôi dậy sớm.
平日は早起きします。
Quán này đông khách hơn ngày thường.
この店は平日より賑やかです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「平日」はベトナム語でどう言いますか?
「平日」はベトナム語で ngày thường です。
ngày thường の意味は何ですか?
ngày thường は「平日」(名詞)の意味です。平日
ngày thường の発音は?
ngày thường は 2 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày thường はよく使われますか?
ngày thường はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ngày thường は文でどう使いますか?
例えば:Ngày thường tôi dậy sớm.(平日は早起きします。);Quán này đông khách hơn ngày thường.(この店は平日より賑やかです。)。

「ngày thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める