ngồi vào chỗ 着席する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — ngồi: huyền(低く下がる) · vào: huyền(低く下がる) · chỗ: ngã(詰まった上昇) ?