YiWordsYiWords

nhất cử nhất động

一挙一動

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — nhất: sắc(高く上がる) · cử: hỏi(下がって上がる) · nhất: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhất cử nhất động 一挙一動

意味

よく使われる組み合わせ

nhất cử nhất động của anh ấy
彼の一挙一動
quan sát nhất cử nhất động
一挙一動を観察する

例文

Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.
みんなが彼女の一挙一動に注目している。
Nhất cử nhất động đều bị giám sát.
一挙一動が監視されている。

日常のしぐさ

よくある質問

「一挙一動」はベトナム語でどう言いますか?
「一挙一動」はベトナム語で nhất cử nhất động です。
nhất cử nhất động の意味は何ですか?
nhất cử nhất động は「一挙一動」(名詞)の意味です。一挙一動
nhất cử nhất động の発音は?
nhất cử nhất động は 4 音節で、声調は nhất: sắc(高く上がる) · cử: hỏi(下がって上がる) · nhất: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhất cử nhất động はよく使われますか?
nhất cử nhất động はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nhất cử nhất động は文でどう使いますか?
例えば:Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.(みんなが彼女の一挙一動に注目している。);Nhất cử nhất động đều bị giám sát.(一挙一動が監視されている。)。

「nhất cử nhất động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める