YiWordsYiWords

hoàn toàn ngược lại

正反対

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · toàn: huyền(低く下がる) · ngược: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

hoàn toàn ngược lại 正反対

意味

例文

Kết quả hoàn toàn ngược lại với dự đoán.
結果は予想とまったく正反対だった。
Anh ấy nghĩ hoàn toàn ngược lại tôi.
彼の考えは私とまったく正反対だ。

対比表現

よくある質問

「正反対」はベトナム語でどう言いますか?
「正反対」はベトナム語で hoàn toàn ngược lại です。
hoàn toàn ngược lại の意味は何ですか?
hoàn toàn ngược lại は「正反対」(フレーズ)の意味です。まったく正反対
hoàn toàn ngược lại の発音は?
hoàn toàn ngược lại は 4 音節で、声調は hoàn: huyền(低く下がる) · toàn: huyền(低く下がる) · ngược: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoàn toàn ngược lại はよく使われますか?
hoàn toàn ngược lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hoàn toàn ngược lại は文でどう使いますか?
例えば:Kết quả hoàn toàn ngược lại với dự đoán.(結果は予想とまったく正反対だった。);Anh ấy nghĩ hoàn toàn ngược lại tôi.(彼の考えは私とまったく正反対だ。)。

「hoàn toàn ngược lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める