YiWordsYiWords

同じつづり:nguồn gốc

nguồn gốc

発祥地

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nguồn: huyền(低く下がる) · gốc: sắc(高く上がる) ?

nguồn gốc 発祥地

意味

よく使われる組み合わせ

cái nôi của văn hóa
文化の発祥地
cái nôi của cách mạng
革命の発祥地

例文

Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.
エジプトは古代文明の発祥地です。
Đây là cái nôi của phong trào đó.
ここがその運動の発祥地です。

地形と水域

よくある質問

「発祥地」はベトナム語でどう言いますか?
「発祥地」はベトナム語で nguồn gốc です。
nguồn gốc の意味は何ですか?
nguồn gốc は「発祥地」(名詞)の意味です。発祥地
nguồn gốc の発音は?
nguồn gốc は 2 音節で、声調は nguồn: huyền(低く下がる) · gốc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguồn gốc はよく使われますか?
nguồn gốc はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B2)。
nguồn gốc は文でどう使いますか?
例えば:Ai Cập là cái nôi của nền văn minh cổ đại.(エジプトは古代文明の発祥地です。);Đây là cái nôi của phong trào đó.(ここがその運動の発祥地です。)。

「nguồn gốc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める