YiWordsYiWords

同じつづり:nguồn gốc

nguồn gốc

起源

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — nguồn: huyền(低く下がる) · gốc: sắc(高く上がる) ?

nguồn gốc 起源

意味

よく使われる組み合わせ

nguồn gốc xuất xứ
出所
nguồn gốc dân tộc
民族の起源

例文

Bạn biết nguồn gốc của câu chuyện này không?
この話の由来を知っていますか?
Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.
問題の根源を理解する必要があります。

類義語

これらのベトナム語はすべて「起源」という意味ですが、使い方や場面が異なります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「起源」はベトナム語でどう言いますか?
「起源」はベトナム語で nguồn gốc です。
nguồn gốc の意味は何ですか?
nguồn gốc は「起源」(名詞)の意味です。起源、根源; 出所、由来
nguồn gốc の発音は?
nguồn gốc は 2 音節で、声調は nguồn: huyền(低く下がる) · gốc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguồn gốc はよく使われますか?
nguồn gốc はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
nguồn gốc は文でどう使いますか?
例えば:Bạn biết nguồn gốc của câu chuyện này không?(この話の由来を知っていますか?);Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề.(問題の根源を理解する必要があります。)。

「nguồn gốc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める