YiWordsYiWords

thượng nguồn

上流

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguồn: huyền(低く下がる) ?

thượng nguồn 上流

意味

よく使われる組み合わせ

thượng nguồn sông
川の上流
khu vực thượng nguồn
上流地域

例文

Nước ở thượng nguồn rất sạch.
上流の水はとてもきれいです。
Lũ lụt thường bắt đầu từ thượng nguồn.
洪水はしばしば上流から始まります。

関連語

よくある質問

「上流」はベトナム語でどう言いますか?
「上流」はベトナム語で thượng nguồn です。
thượng nguồn の意味は何ですか?
thượng nguồn は「上流」(名詞)の意味です。上流
thượng nguồn の発音は?
thượng nguồn は 2 音節で、声調は thượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguồn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thượng nguồn はよく使われますか?
thượng nguồn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thượng nguồn は文でどう使いますか?
例えば:Nước ở thượng nguồn rất sạch.(上流の水はとてもきれいです。);Lũ lụt thường bắt đầu từ thượng nguồn.(洪水はしばしば上流から始まります。)。

「thượng nguồn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める