YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nguyên tố
nguyên tố
元素
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nguyên: ngang(平坦) · tố: sắc(高く上がる)
?
意味
元素
要素
よく使われる組み合わせ
nguyên tố hóa học
化学元素
nguyên tố vi lượng
微量元素
例文
Oxy là một nguyên tố quan trọng.
酸素は重要な元素です。
Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.
この物語にはユーモアの要素が欠けている。
この項目で使われている
hydro
水素
cacbon
炭素
関連語
nguyên tắc
原則
nguyên thủy
原始的
nguyên tử
原子
nguyên vẹn
無傷
よくある質問
「元素」はベトナム語でどう言いますか?
「元素」はベトナム語で nguyên tố です。
nguyên tố の意味は何ですか?
nguyên tố は「元素」(名詞)の意味です。元素; 要素
nguyên tố の発音は?
nguyên tố は 2 音節で、声調は nguyên: ngang(平坦) · tố: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguyên tố はよく使われますか?
nguyên tố はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nguyên tố は文でどう使いますか?
例えば:Oxy là một nguyên tố quan trọng.(酸素は重要な元素です。);Câu chuyện này thiếu nguyên tố hài hước.(この物語にはユーモアの要素が欠けている。)。
「nguyên tố」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store