YiWordsYiWords

nhà máy điện hạt nhân

原子力発電所

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — nhà: huyền(低く下がる) · máy: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhân: ngang(平坦) ?

nhà máy điện hạt nhân 原子力発電所

意味

よく使われる組み合わせ

xây dựng nhà máy điện hạt nhân
原子力発電所を建設する
vận hành nhà máy điện hạt nhân
原子力発電所を運営する

例文

Nhà máy điện hạt nhân này rất hiện đại.
この原子力発電所はとても近代的です。
Họ đang nghiên cứu xây thêm nhà máy điện hạt nhân.
彼らはさらに原子力発電所を建設することを検討しています。

関連語

よくある質問

「原子力発電所」はベトナム語でどう言いますか?
「原子力発電所」はベトナム語で nhà máy điện hạt nhân です。
nhà máy điện hạt nhân の意味は何ですか?
nhà máy điện hạt nhân は「原子力発電所」(名詞)の意味です。原子力発電所
nhà máy điện hạt nhân の発音は?
nhà máy điện hạt nhân は 5 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · máy: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hạt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà máy điện hạt nhân は文でどう使いますか?
例えば:Nhà máy điện hạt nhân này rất hiện đại.(この原子力発電所はとても近代的です。);Họ đang nghiên cứu xây thêm nhà máy điện hạt nhân.(彼らはさらに原子力発電所を建設することを検討しています。)。

「nhà máy điện hạt nhân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める