nhà sử học 歴史学者 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · sử: hỏi(下がって上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?