YiWordsYiWords

nhà sử học

歴史学者

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · sử: hỏi(下がって上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nhà sử học 歴史学者

意味

よく使われる組み合わせ

học giả lịch sử nổi tiếng
有名な歴史学者
nghiên cứu của học giả lịch sử
歴史学者の研究

例文

Học giả lịch sử phân tích các sự kiện cổ đại.
歴史学者は古代の出来事を分析します。
Nhiều học giả lịch sử viết sách về chiến tranh.
多くの歴史学者が戦争についての本を書きました。

関連語

よくある質問

「歴史学者」はベトナム語でどう言いますか?
「歴史学者」はベトナム語で nhà sử học です。
nhà sử học の意味は何ですか?
nhà sử học は「歴史学者」(名詞)の意味です。歴史学者
nhà sử học の発音は?
nhà sử học は 3 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · sử: hỏi(下がって上がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà sử học はよく使われますか?
nhà sử học はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nhà sử học は文でどう使いますか?
例えば:Học giả lịch sử phân tích các sự kiện cổ đại.(歴史学者は古代の出来事を分析します。);Nhiều học giả lịch sử viết sách về chiến tranh.(多くの歴史学者が戦争についての本を書きました。)。

「nhà sử học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める