nhà thi đấu bơi プール 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nhà: huyền(低く下がる) · thi: ngang(平坦) · đấu: sắc(高く上がる) · bơi: ngang(平坦) ?