YiWordsYiWords

nhận lời mời

招待を受ける

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lời: huyền(低く下がる) · mời: huyền(低く下がる) ?

nhận lời mời 招待を受ける

意味

よく使われる組み合わせ

nhận lời mời dự tiệc
招待されて宴会に出席
nhận lời mời phát biểu
招待されて発言

例文

Tôi đã nhận lời mời của anh ấy.
私は彼の招待を受け入れました。
Cô ấy nhận lời mời tham dự hội nghị.
彼女は招待されて会議に参加しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「招待を受ける」はベトナム語でどう言いますか?
「招待を受ける」はベトナム語で nhận lời mời です。
nhận lời mời の意味は何ですか?
nhận lời mời は「招待を受ける」(動詞)の意味です。招待を受ける; 招待に応じる
nhận lời mời の発音は?
nhận lời mời は 3 音節で、声調は nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lời: huyền(低く下がる) · mời: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhận lời mời はよく使われますか?
nhận lời mời はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhận lời mời は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhận lời mời của anh ấy.(私は彼の招待を受け入れました。);Cô ấy nhận lời mời tham dự hội nghị.(彼女は招待されて会議に参加しました。)。

「nhận lời mời」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める