YiWordsYiWords

tay chân

手足

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tay: ngang(平坦) · chân: ngang(平坦) ?

tay chân 手足

意味

よく使われる組み合わせ

tay chân linh hoạt
手足が器用
đau tay chân
手足が痛い

例文

Tay chân tôi bị lạnh.
私の手足はとても冷たい。
Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.
彼は手足がとても器用だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「手足」はベトナム語でどう言いますか?
「手足」はベトナム語で tay chân です。
tay chân の意味は何ですか?
tay chân は「手足」(名詞)の意味です。手足、四肢
tay chân の発音は?
tay chân は 2 音節で、声調は tay: ngang(平坦) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tay chân はよく使われますか?
tay chân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tay chân は文でどう使いますか?
例えば:Tay chân tôi bị lạnh.(私の手足はとても冷たい。);Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.(彼は手足がとても器用だ。)。

「tay chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める