YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tay chân
tay chân
手足
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tay: ngang(平坦) · chân: ngang(平坦)
?
意味
手足、四肢
よく使われる組み合わせ
tay chân linh hoạt
手足が器用
đau tay chân
手足が痛い
例文
Tay chân tôi bị lạnh.
私の手足はとても冷たい。
Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.
彼は手足がとても器用だ。
この項目で使われている
cử động
動く
công nhân
肉体労働者
関連語
ủ
発酵させる
thịt cừu
羊肉
hành tây
玉ねぎ
dù sao đi nữa
とにかく
còn sót lại
残る
moay ơ
リム
よくある質問
「手足」はベトナム語でどう言いますか?
「手足」はベトナム語で tay chân です。
tay chân の意味は何ですか?
tay chân は「手足」(名詞)の意味です。手足、四肢
tay chân の発音は?
tay chân は 2 音節で、声調は tay: ngang(平坦) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tay chân はよく使われますか?
tay chân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tay chân は文でどう使いますか?
例えば:Tay chân tôi bị lạnh.(私の手足はとても冷たい。);Anh ấy có tay chân nhanh nhẹn.(彼は手足がとても器用だ。)。
「tay chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store