YiWordsYiWords

nhấp nháy

点滅する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhấp: sắc(高く上がる) · nháy: sắc(高く上がる) ?

nhấp nháy 点滅する

意味

よく使われる組み合わせ

đèn nhấp nháy
点滅するライト
ánh sáng nhấp nháy
点滅する光

例文

Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.
クリスマスツリーのライトがきれいに点滅している。
Màn hình điện thoại nhấp nháy.
スマホの画面が点滅している。

関連語

よくある質問

「点滅する」はベトナム語でどう言いますか?
「点滅する」はベトナム語で nhấp nháy です。
nhấp nháy の意味は何ですか?
nhấp nháy は「点滅する」(動詞)の意味です。点滅する
nhấp nháy の発音は?
nhấp nháy は 2 音節で、声調は nhấp: sắc(高く上がる) · nháy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhấp nháy はよく使われますか?
nhấp nháy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhấp nháy は文でどう使いますか?
例えば:Đèn trên cây thông nhấp nháy rất đẹp.(クリスマスツリーのライトがきれいに点滅している。);Màn hình điện thoại nhấp nháy.(スマホの画面が点滅している。)。

「nhấp nháy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める