YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nhấp nhô
nhấp nhô
起伏
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhấp: sắc(高く上がる) · nhô: ngang(平坦)
?
意味
起伏する、波打つ
よく使われる組み合わせ
đường nhấp nhô
起伏のある道
biển nhấp nhô
波のうねり
例文
Con đường này rất nhấp nhô.
この道は起伏が激しい。
Sóng biển nhấp nhô liên tục.
波が絶えずうねっている。
日常の物理運動
kháng lực
抵抗
tĩnh
静止
rung động
振動する
mài mòn
摩耗
bốc hơi
蒸発する
nhấn chìm
水没する
よくある質問
「起伏」はベトナム語でどう言いますか?
「起伏」はベトナム語で nhấp nhô です。
nhấp nhô の意味は何ですか?
nhấp nhô は「起伏」(動詞)の意味です。起伏する、波打つ
nhấp nhô の発音は?
nhấp nhô は 2 音節で、声調は nhấp: sắc(高く上がる) · nhô: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhấp nhô はよく使われますか?
nhấp nhô はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nhấp nhô は文でどう使いますか?
例えば:Con đường này rất nhấp nhô.(この道は起伏が激しい。);Sóng biển nhấp nhô liên tục.(波が絶えずうねっている。)。
「nhấp nhô」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store