YiWordsYiWords

nhiệt tình

熱意

形容詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tình: huyền(低く下がる) ?

nhiệt tình 熱意

意味

よく使われる組み合わせ

nhiệt tình giúp đỡ
熱心な助け
nhiệt tình tham gia
積極的な参加

例文

Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.
彼は友達に熱心です。
Cô giáo nhiệt tình giảng bài.
先生は熱心に授業をします。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「熱意」はベトナム語でどう言いますか?
「熱意」はベトナム語で nhiệt tình です。
nhiệt tình の意味は何ですか?
nhiệt tình は「熱意」(形容詞)の意味です。熱心な
nhiệt tình の発音は?
nhiệt tình は 2 音節で、声調は nhiệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhiệt tình はよく使われますか?
nhiệt tình はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
nhiệt tình は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất nhiệt tình với bạn bè.(彼は友達に熱心です。);Cô giáo nhiệt tình giảng bài.(先生は熱心に授業をします。)。

「nhiệt tình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める