YiWordsYiWords

như mọi khi

いつも通り

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — như: ngang(平坦) · mọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khi: ngang(平坦) ?

như mọi khi いつも通り

意味

例文

Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.
彼はいつも通り勤勉だ。
Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.
彼女はいつも通り時間通りに到着した。

関連語

よくある質問

「いつも通り」はベトナム語でどう言いますか?
「いつも通り」はベトナム語で như mọi khi です。
như mọi khi の意味は何ですか?
như mọi khi は「いつも通り」(フレーズ)の意味です。いつも通り
như mọi khi の発音は?
như mọi khi は 3 音節で、声調は như: ngang(平坦) · mọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
như mọi khi はよく使われますか?
như mọi khi はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
như mọi khi は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vẫn chăm chỉ như mọi khi.(彼はいつも通り勤勉だ。);Cô ấy đến đúng giờ như mọi khi.(彼女はいつも通り時間通りに到着した。)。

「như mọi khi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める